sob story

/'sɔb'stɔri/
Học thuật
Thân thiện
sob story

A child tells a sob story about losing a favorite toy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện thương cảm, câu chuyện gây xúc động: Một câu chuyện, thường được kể một cách cố ý, về những khó khăn, bất hạnh hoặc đau khổ cá nhân nhằm gợi lên sự thương hại, đồng cảm hoặc sự giúp đỡ từ người nghe.
    • Lý do gây mủi lòng: Một lời giải thích hoặc tường thuật về hoàn cảnh khó khăn được đưa ra chủ yếu để làm cho người khác cảm thấy tội nghiệp nhân nhượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He told me a sob story about losing his job and his sick dog to borrow money. (Anh ta kể cho tôi một câu chuyện thương cảm về việc mất việc con chó bị ốm để vay tiền.)
    • Don't believe his sob story; he's just trying to avoid taking responsibility. (Đừng tin vào lý do gây mủi lòng của anh ta; anh ta chỉ đang cố tránh trách nhiệm thôi.)
    • The charity advertisement featured a sob story to encourage donations. (Quảng cáo từ thiện một câu chuyện gây xúc động để khuyến khích quyên góp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give/pull a sob story": Đưa ra/ kể một câu chuyện thương cảm.
    • Every time he's late, he gives the boss some sob story about traffic. (Mỗi lần anh ta đi muộn, anh ta lại đưa ra cho sếp một câu chuyện thương cảm nào đó về tắc đường.)
  • "a classic sob story": Một câu chuyện thương cảm điển hình, công thức.
    • Her tale of being a struggling artist in the big city is a classic sob story. (Câu chuyện của ấy về việc một nghệ sĩ vật lộnthành phố lớn một câu chuyện thương cảm kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Sob sister (n, lỗi thời): Nhà báo nữ chuyên viết các bài báo gây xúc động, tình cảm ủy mị; người phụ nữ hay thương cảm quá mức.
  • Hard-luck story (n): Câu chuyện về vận rủi, có nghĩa tương tự "sob story" nhưng nhấn mạnh vào sự không may mắn hơn cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Tale of woe: Câu chuyện đau buồn, bất hạnh.
  • Hard-luck story: Câu chuyện về vận rủi.
  • Plea for sympathy: Lời cầu xin sự thương cảm.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "sob story" thường mang sắc thái hoài nghi hoặc tiêu cực. ngụ ý rằng câu chuyện có thể được phóng đại, bịa đặt hoặc được kể với động cơ vụ lợi (như để xin tiền, được tha thứ), chứ không hoàn toàn chân thật. Do đó, thường được dùng khi người nói không tin tưởng hoàn toàn vào câu chuyện đó.
sob story

A child tells a sob story about losing a favorite toy.

danh từ
  1. truyện thương cảm
  2. lý do đưa ra để làm mủi lòng